Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
いやに — tồi tệ; khủng khiếp; mệt mỏi; chán
いやに
tồi tệ
嫌に
khủng khiếp
嫌になる いやになる
chán nản, bị bệnh, trở nên chán ghét
厭に振っている いやにふっている
lắc khủng khiếp, rung khủng khiếp
いいや いいや
lời từ chối,người bỏ phiếu chống,phiếu chống,không,lời nói "không"
にやっ にやっ
cười nhếch mép; cười toe toét
やたい
xe bò, xe ngựa, ở trong tình thế lúng túng khó khăn, làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân, chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa