Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不思議に (ふしぎに) — lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc
BẤT TƯ NGHỊ
不思議に
lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc
思うに おもうに
Thử nghĩ rằng..., có lẽ khi nghĩ là....,
思うように おもうように
như mong đợi
一思いに 「ひとおもいに」「いちおもいに」
ngay khi
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ
残念に思う ざんねんにおもう
đoái thương.