現に (げんに) — thực sự là; thực tế là; thực sự; thật sự; thực tế
現に
HIỆN
げ ん に
JLPTN2
Thực sự là; thực tế là; thực sự; thật sự; thực tế
現
にあった
事実
Sự thực trên thực tế
Ảnh minh họa

現に (げんに) — thực sự là; thực tế là; thực sự; thật sự; thực tế
HIỆN
