Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余程 (よほど) — nhiều; lắm
DƯ TRÌNH
余程
nhiều
程度 ていど
chừng
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
程 ほど
bằng
程に ほどに
bởi vì...nên là (biểu thị lý do hoặc nguyên nhân)
今程 いまほど
gần đây, mới đây