Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
著しく (いちじるしく) — đặc biệt, đáng kể
TRỨ
著しく
đặc biệt, đáng kể
しよく
tư lợi, quyền lợi bản thân
詳しく くわしく
một cách chi tiết, cụ thể, rõ ràng
著作 ちょさく
tác giả
著作する ちょさくする
làm sách.
著作者 ちょさくしゃ
Nhà văn; tác giả.