スイング (スイング) — nhạc swing.
スイング
Nhạc swing.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スイング
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スイングする |
| Quá khứ (た) | スイングした |
| Phủ định (未然) | スイングしない |
| Lịch sự (丁寧) | スイングします |
| te (て) | スイングして |
| Khả năng (可能) | スイングできる |
| Thụ động (受身) | スイングされる |
| Sai khiến (使役) | スイングさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スイングさせられる |
| Điều kiện (条件) | スイングすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スイングしろ |
| Ý chí (意向) | スイングしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スイングするな |

