Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割り前 (わりまえ) — phần đóng góp.
CÁT TIỀN
割り前
phần đóng góp.
割り前勘定 わりまえかんじょう
bữa ăn phần ai nấy trả; cuộc vui phần ai nấy trả
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前撮り まえどり
việc chụp ảnh trước
前振り まえふり
mở đầu khi nói chuyện
前割れ まえわれ
mở trong mặt