傷口 (きずぐち) — miệng vết thương; vết thương
傷口
THƯƠNG KHẨU
き ず ぐ ち
Miệng vết thương; vết thương
看護師
はその
子
どもの
傷口
に
自分
の
ハンカチ
を
巻
いた
Cô y tá đã dùng khăn tay của mình quấn vào vết thương cho đứa trẻ
Ảnh minh họa

傷口 (きずぐち) — miệng vết thương; vết thương
THƯƠNG KHẨU
