擦り疵 (すりきず) — vết trầy; vết xước; vết trầy xước
擦り疵
SÁT TÌ
す り き ず
す り き ず
Vết trầy; vết xước; vết trầy xước
転
んで
膝
に
擦
り
疵
ができた
。
Tôi bị ngã và có một vết trầy xước ở đầu gối.
Ảnh minh họa
擦り疵 (すりきず) — vết trầy; vết xước; vết trầy xước
SÁT TÌ