Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
爪跡 (つめあと) — fingernail đánh dấu; làm xước; thành sẹo; tàn phá
TRẢO TÍCH
爪跡
fingernail đánh dấu
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
爪 「つめ」「つま」
móng
爪車 つめぐるま
bánh răng
跡 「あと」「せき」
tích