古傷 (ふるきず) — vết thương cũ; chuyện (xấu trước đây...) không muốn nhớ lại, biến cố không muốn nhớ lại
古傷
CỔ THƯƠNG
ふ る き ず
ふ る き ず
Vết thương cũ; chuyện (xấu trước đây...) không muốn nhớ lại, biến cố không muốn nhớ lại
Ảnh minh họa

古傷 (ふるきず) — vết thương cũ; chuyện (xấu trước đây...) không muốn nhớ lại, biến cố không muốn nhớ lại
CỔ THƯƠNG
