Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
創傷 (そうしょう) — làm bị thương
SANG THƯƠNG
創傷
làm bị thương
創傷と損傷 そうしょうとそんしょう
vết thương và tổn thương
創傷治癒 そうしょうちゆ
chữa lành vết thương
創傷治癒過程 そーしょーちゆかてー
quá trình chữa lành vết thương
創傷被覆材 そーしょーひふくざい
đồ băng bó vết thương
傷 「きず」「しょう」
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật