没 (ぼつ) — cái chết; sự chấm hết
没
MỘT
ぼ つ
Cái chết; sự chấm hết
1945
年没
の
作家
Một tác giả mất năm 1945
Sự chui bài; sự dập bài; quân bài chui; quân bài dập
没
になった
原稿
は
一切
お
返
しいたしません
Bản thảo chưa sử dụng sẽ không được trả lại. .
Ảnh minh họa


