昇天 (しょうてん) — thăng thiên.
昇天
THĂNG THIÊN
しょ う て ん
Thăng thiên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 昇天
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 昇天する/しょうてんする |
| Quá khứ (た) | 昇天した |
| Phủ định (未然) | 昇天しない |
| Lịch sự (丁寧) | 昇天します |
| te (て) | 昇天して |
| Khả năng (可能) | 昇天できる |
| Thụ động (受身) | 昇天される |
| Sai khiến (使役) | 昇天させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 昇天させられる |
| Điều kiện (条件) | 昇天すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 昇天しろ |
| Ý chí (意向) | 昇天しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 昇天するな |

