Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
惨禍 (さんか) — thảm khốc.
THẢM HỌA
惨禍
thảm khốc.
悲惨 ひさん
bi thảm
悲惨な ひさんな
bần thần
悲惨な光景 ひさんなこうけい
thảm cảnh.
悲惨指数 ひさんしすー
chỉ số khốn khổ
惨事 さんじ
thảm họa; tai nạn thương tâm