口出し (くちだし) — sự nói chen ngang; sự nói xen vào; quấy nhiễu; nói chen ngang; nói cắt ngang; nói xen vào; nói leo; tớp leo
口出し
KHẨU XUẤT
く ち だ し
Sự nói chen ngang; sự nói xen vào; quấy nhiễu; nói chen ngang; nói cắt ngang; nói xen vào; nói leo; tớp leo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 口出し
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 口出しする/くちだしする |
| Quá khứ (た) | 口出しした |
| Phủ định (未然) | 口出ししない |
| Lịch sự (丁寧) | 口出しします |
| te (て) | 口出しして |
| Khả năng (可能) | 口出しできる |
| Thụ động (受身) | 口出しされる |
| Sai khiến (使役) | 口出しさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 口出しさせられる |
| Điều kiện (条件) | 口出しすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 口出ししろ |
| Ý chí (意向) | 口出ししよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 口出しするな |

