干渉 (かんしょう) — hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
干渉
KIỀN THIỆP
か ん しょ う
JLPTN1
Hiện tượng giao thoa; giao thoa; nhiễu
言語干渉
Giao thoa ngôn ngữ
Sự can thiệp vào; can thiệp; can dự
企業
や
銀行
への
政府
による
干渉
Sự can thiệp của chính phủ đối với doanh nghiệp và ngân hàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 干渉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 干渉する/かんしょうする |
| Quá khứ (た) | 干渉した |
| Phủ định (未然) | 干渉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 干渉します |
| te (て) | 干渉して |
| Khả năng (可能) | 干渉できる |
| Thụ động (受身) | 干渉される |
| Sai khiến (使役) | 干渉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 干渉させられる |
| Điều kiện (条件) | 干渉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 干渉しろ |
| Ý chí (意向) | 干渉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 干渉するな |

