Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
瘤 (こぶ りゅう) — u; bướu; cục lồi lên
LỰU
瘤
u
瘤付き こぶつき
kèm trẻ em.
瘤牛 こぶうし
zebu
瘤白鳥 こぶはくちょう
thiên nga trắng
瘤歯鯨 こぶはくじら
cá voi mũi khoằm Blainville
瘤鯛 こぶだい
cá bàng chài đầu cừu châu Á (Semicossyphus reticulatus)