突出 (とっしゅつ) — sự chiếu; protrusion
突出
ĐỘT XUẤT
と っ しゅ つ
Sự chiếu; protrusion
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突出する/とっしゅつする |
| Quá khứ (た) | 突出した |
| Phủ định (未然) | 突出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 突出します |
| te (て) | 突出して |
| Khả năng (可能) | 突出できる |
| Thụ động (受身) | 突出される |
| Sai khiến (使役) | 突出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突出させられる |
| Điều kiện (条件) | 突出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突出しろ |
| Ý chí (意向) | 突出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突出するな |

