Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出鼻 (でばな ではな) — sự bắt đầu
XUẤT TỊ
出鼻
sự bắt đầu
出鼻をくじく 「でばなをくじく」「ではなをくじく」
bị chen ngang, bị nhúng mũi vào chuyện của mình
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻内 びない
Trong mũi.
鼻の先 はなのさき
phía trước mũi
鼻頭 はながしら
đầu (cuối) của mũi