スタート (スタート) — sự bắt đầu; sự khởi động.
スタート
JLPTN2
Sự bắt đầu; sự khởi động.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スタート
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スタートする |
| Quá khứ (た) | スタートした |
| Phủ định (未然) | スタートしない |
| Lịch sự (丁寧) | スタートします |
| te (て) | スタートして |
| Khả năng (可能) | スタートできる |
| Thụ động (受身) | スタートされる |
| Sai khiến (使役) | スタートさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スタートさせられる |
| Điều kiện (条件) | スタートすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スタートしろ |
| Ý chí (意向) | スタートしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スタートするな |

