Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
序盤 (じょばん) — lượt chơi mở màn
TỰ BÀN
序盤
lượt chơi mở màn
序盤戦 じょばんせん
sớm trình diễn ((của) một trò chơi); mở pha
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng
下盤 したばん
tầng hầm