Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出端 (では でばな ではな) — cơ hội để đi ra ngoài
XUẤT ĐOAN
出端
cơ hội để đi ra ngoài
端末 たんまつ
đầu cuối
端末機 たんまつき
(tin học) thiết bị đầu cuối (một loại thiết bị vào / ra, bao gồm một bàn phím và một màn hình, được dùng phổ biến trong các hệ thống nhiều người dùng)
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ
端月 たんげつ
tháng giêng; tháng 1 âm lịch
外端 がいたん
rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài