Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
初頭 (しょとう) — bắt đầu
SƠ ĐẦU
初頭
bắt đầu
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
最初 さいしょ
đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
初に はつに
lần đầu
初月 「しょげつ」「はつづき」「はつつき」
tháng đầu