隆起 (りゅうき) — sự dấy lên; sự khởi phát
隆起
LONG KHỞI
りゅ う き
りゅ う き
Sự dấy lên; sự khởi phát
火山性
の
隆起
Khởi phát hoạt động núi lửa
Sự dịch chuyển (địa lý, địa chấn)
〔
断層
などの
〕
隆起
Dịch vỉa do đứt gãy đoạn tầng
Sự trồi lên; phay nghịch (địa lý, địa chấn)
〔
土地
の
〕
隆起
Sự trồi lên của đất đai .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隆起
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隆起する/りゅうきする |
| Quá khứ (た) | 隆起した |
| Phủ định (未然) | 隆起しない |
| Lịch sự (丁寧) | 隆起します |
| te (て) | 隆起して |
| Khả năng (可能) | 隆起できる |
| Thụ động (受身) | 隆起される |
| Sai khiến (使役) | 隆起させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隆起させられる |
| Điều kiện (条件) | 隆起すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隆起しろ |
| Ý chí (意向) | 隆起しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隆起するな |

