腫脹 (しゅちょう) — sự sưng phồng
腫脹
THŨNG TRƯỚNG
しゅ ちょ う
Sự sưng phồng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 腫脹
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 腫脹する/しゅちょうする |
| Quá khứ (た) | 腫脹した |
| Phủ định (未然) | 腫脹しない |
| Lịch sự (丁寧) | 腫脹します |
| te (て) | 腫脹して |
| Khả năng (可能) | 腫脹できる |
| Thụ động (受身) | 腫脹される |
| Sai khiến (使役) | 腫脹させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 腫脹させられる |
| Điều kiện (条件) | 腫脹すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 腫脹しろ |
| Ý chí (意向) | 腫脹しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 腫脹するな |

