Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腫大 (しゅだい) — sưng, tấy
THŨNG ĐẠI
腫大
sưng, tấy
肝腫大 かんしゅだい
(chứng) gan to
大トロ おおトロ 大トロ
phần thịt trong con cá
腫瘍 しゅよう
khối u
腫瘍量 しゅようりょう
trọng lượng khối u
腫瘍学 しゅようがく
khoa ung thư