Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
膨らみ (ふくらみ) — làm phình lên; phồng lên; thở phì phò
BÀNH
膨らみ
làm phình lên
膨らむ
làm bành trướng
君ら きみら
các cậu; các bạn; mọi người (nói với đối tượng ngôi thứ 2)
未来 みらい
đời sau
村々 むらむら
nhiều ngôi làng
腹身 はらみ
thịt gân bụng
オリンピック村 オリンピックむら
làng Olympic