沈降 (ちんこう) — lao xuống; ổn định
沈降
TRẦM HÀNG
ち ん こ う
Lao xuống; ổn định
Kết tủa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沈降
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沈降する/ちんこうする |
| Quá khứ (た) | 沈降した |
| Phủ định (未然) | 沈降しない |
| Lịch sự (丁寧) | 沈降します |
| te (て) | 沈降して |
| Khả năng (可能) | 沈降できる |
| Thụ động (受身) | 沈降される |
| Sai khiến (使役) | 沈降させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沈降させられる |
| Điều kiện (条件) | 沈降すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沈降しろ |
| Ý chí (意向) | 沈降しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沈降するな |

