Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
標高 (ひょうこう) — độ cao so với mực nước biển
TIÊU CAO
標高
độ cao so với mực nước biển
標高変動ベクトル ひょうこうへんどうベクトル
véc tơ thay đổi theo độ cao
標高を測る ひょうこうをはかる
Đo độ cao (so với mặt biển)
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高高と たかだかと
目標 「もくひょう」「めじるし」
bia