映写 (えいしゃ) — sự chiếu phim
映写
ÁNH TẢ
え い しゃ
JLPTN1
Sự chiếu phim
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 映写
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 映写する/えいしゃする |
| Quá khứ (た) | 映写した |
| Phủ định (未然) | 映写しない |
| Lịch sự (丁寧) | 映写します |
| te (て) | 映写して |
| Khả năng (可能) | 映写できる |
| Thụ động (受身) | 映写される |
| Sai khiến (使役) | 映写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 映写させられる |
| Điều kiện (条件) | 映写すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 映写しろ |
| Ý chí (意向) | 映写しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 映写するな |

