射影 (しゃえい) — (toán học) phép chiếu
射影
XẠ ẢNH
しゃ え い
(toán học) phép chiếu
Sự chiếu; hình chiếu
Hình chiếu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 射影
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 射影する/しゃえいする |
| Quá khứ (た) | 射影した |
| Phủ định (未然) | 射影しない |
| Lịch sự (丁寧) | 射影します |
| te (て) | 射影して |
| Khả năng (可能) | 射影できる |
| Thụ động (受身) | 射影される |
| Sai khiến (使役) | 射影させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 射影させられる |
| Điều kiện (条件) | 射影すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 射影しろ |
| Ý chí (意向) | 射影しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 射影するな |

