論判 (ろんぱん) — Thảo luận và đánh giá những ưu và khuyết điểm
論判
LUẬN PHÁN
ろ ん ぱ ん
Thảo luận và đánh giá những ưu và khuyết điểm
Tranh chấp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 論判
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 論判する/ろんぱんする |
| Quá khứ (た) | 論判した |
| Phủ định (未然) | 論判しない |
| Lịch sự (丁寧) | 論判します |
| te (て) | 論判して |
| Khả năng (可能) | 論判できる |
| Thụ động (受身) | 論判される |
| Sai khiến (使役) | 論判させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 論判させられる |
| Điều kiện (条件) | 論判すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 論判しろ |
| Ý chí (意向) | 論判しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 論判するな |

