争論 (そうろん) — lý lẽ; cãi nhau; sự bàn cãi
争論
TRANH LUẬN
そ う ろ ん
そ う ろ ん
Lý lẽ; cãi nhau; sự bàn cãi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 争論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 争論する/そうろんする |
| Quá khứ (た) | 争論した |
| Phủ định (未然) | 争論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 争論します |
| te (て) | 争論して |
| Khả năng (可能) | 争論できる |
| Thụ động (受身) | 争論される |
| Sai khiến (使役) | 争論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 争論させられる |
| Điều kiện (条件) | 争論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 争論しろ |
| Ý chí (意向) | 争論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 争論するな |

