討議 (とうぎ) — sự thảo luận; sự họp hành; cuộc họp
討議
THẢO NGHỊ
と う ぎ
JLPTN1
Sự thảo luận; sự họp hành; cuộc họp
討議
が
続
いたが
結論
が
出
なかった
。
Cuộc họp tiếp tục nhưng vẫn chưa đưa ra được kết luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 討議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 討議する/とうぎする |
| Quá khứ (た) | 討議した |
| Phủ định (未然) | 討議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 討議します |
| te (て) | 討議して |
| Khả năng (可能) | 討議できる |
| Thụ động (受身) | 討議される |
| Sai khiến (使役) | 討議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 討議させられる |
| Điều kiện (条件) | 討議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 討議しろ |
| Ý chí (意向) | 討議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 討議するな |

