Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舌戦 (ぜっせん) — Cuộc khẩu chiến
THIỆT CHIẾN
舌戦
Cuộc khẩu chiến
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
戦争挑戦国 せんそうちょうせんこく
kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
戦争戦略 せんそうせんりゃく
chiến lược chiến tranh
舌 「した」「ぜつ」
lưỡi.
後舌 こうぜつ
phần sau của lưỡi