論戦 (ろんせん) — luận chiến.
論戦
LUẬN CHIẾN
ろ ん せ ん
Luận chiến.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 論戦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 論戦する/ろんせんする |
| Quá khứ (た) | 論戦した |
| Phủ định (未然) | 論戦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 論戦します |
| te (て) | 論戦して |
| Khả năng (可能) | 論戦できる |
| Thụ động (受身) | 論戦される |
| Sai khiến (使役) | 論戦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 論戦させられる |
| Điều kiện (条件) | 論戦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 論戦しろ |
| Ý chí (意向) | 論戦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 論戦するな |

