討論 (とうろん) — đàm luận
討論
THẢO LUẬN
と う ろ ん
JLPTN1
Đàm luận
Sự thảo luận; sự tranh cãi
Tranh biện
Tranh luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 討論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 討論する/とうろんする |
| Quá khứ (た) | 討論した |
| Phủ định (未然) | 討論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 討論します |
| te (て) | 討論して |
| Khả năng (可能) | 討論できる |
| Thụ động (受身) | 討論される |
| Sai khiến (使役) | 討論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 討論させられる |
| Điều kiện (条件) | 討論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 討論しろ |
| Ý chí (意向) | 討論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 討論するな |

