付議 (ふぎ) — nêu vấn đề; thảo luận; tranh luận
付議
PHÓ NGHỊ
ふ ぎ
Nêu vấn đề; thảo luận; tranh luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 付議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 付議する/ふぎする |
| Quá khứ (た) | 付議した |
| Phủ định (未然) | 付議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 付議します |
| te (て) | 付議して |
| Khả năng (可能) | 付議できる |
| Thụ động (受身) | 付議される |
| Sai khiến (使役) | 付議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 付議させられる |
| Điều kiện (条件) | 付議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 付議しろ |
| Ý chí (意向) | 付議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 付議するな |

