審議 (しんぎ) — thẩm nghị; sự xem xét kỹ; xem xét kỹ.
審議
THẨM NGHỊ
し ん ぎ
JLPTN1
Thẩm nghị; sự xem xét kỹ; xem xét kỹ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 審議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 審議する/しんぎする |
| Quá khứ (た) | 審議した |
| Phủ định (未然) | 審議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 審議します |
| te (て) | 審議して |
| Khả năng (可能) | 審議できる |
| Thụ động (受身) | 審議される |
| Sai khiến (使役) | 審議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 審議させられる |
| Điều kiện (条件) | 審議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 審議しろ |
| Ý chí (意向) | 審議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 審議するな |

