熟考 (じゅっこう) — sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng, cuộc bàn cãi, sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
熟考
THỤC KHẢO
じゅ っ こ う
Sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng, cuộc bàn cãi, sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熟考
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熟考する/じゅっこうする |
| Quá khứ (た) | 熟考した |
| Phủ định (未然) | 熟考しない |
| Lịch sự (丁寧) | 熟考します |
| te (て) | 熟考して |
| Khả năng (可能) | 熟考できる |
| Thụ động (受身) | 熟考される |
| Sai khiến (使役) | 熟考させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熟考させられる |
| Điều kiện (条件) | 熟考すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熟考しろ |
| Ý chí (意向) | 熟考しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熟考するな |

