沈思 (ちんし) — sự trầm tư
沈思
TRẦM TƯ
ち ん し
Sự trầm tư
沈思内省
する
Trầm tư suy nghĩ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沈思
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沈思する/ちんしする |
| Quá khứ (た) | 沈思した |
| Phủ định (未然) | 沈思しない |
| Lịch sự (丁寧) | 沈思します |
| te (て) | 沈思して |
| Khả năng (可能) | 沈思できる |
| Thụ động (受身) | 沈思される |
| Sai khiến (使役) | 沈思させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沈思させられる |
| Điều kiện (条件) | 沈思すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沈思しろ |
| Ý chí (意向) | 沈思しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沈思するな |

