黙考 (もっこう) — sự ngắm; sự trầm ngâm
黙考
MẶC KHẢO
も っ こ う
Sự ngắm; sự trầm ngâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 黙考
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 黙考する/もっこうする |
| Quá khứ (た) | 黙考した |
| Phủ định (未然) | 黙考しない |
| Lịch sự (丁寧) | 黙考します |
| te (て) | 黙考して |
| Khả năng (可能) | 黙考できる |
| Thụ động (受身) | 黙考される |
| Sai khiến (使役) | 黙考させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 黙考させられる |
| Điều kiện (条件) | 黙考すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 黙考しろ |
| Ý chí (意向) | 黙考しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 黙考するな |

