評議 (ひょうぎ) — bình nghị
評議
BÌNH NGHỊ
ひょ う ぎ
ひょ う ぎ
Bình nghị
Hội nghị; thảo luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 評議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 評議する/ひょうぎする |
| Quá khứ (た) | 評議した |
| Phủ định (未然) | 評議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 評議します |
| te (て) | 評議して |
| Khả năng (可能) | 評議できる |
| Thụ động (受身) | 評議される |
| Sai khiến (使役) | 評議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 評議させられる |
| Điều kiện (条件) | 評議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 評議しろ |
| Ý chí (意向) | 評議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 評議するな |

