会談 (かいだん) — hội đàm
会談
HỘI ĐÀM
か い だ ん
JLPTN1
Hội đàm
Sự hội đàm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会談
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会談する/かいだんする |
| Quá khứ (た) | 会談した |
| Phủ định (未然) | 会談しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会談します |
| te (て) | 会談して |
| Khả năng (可能) | 会談できる |
| Thụ động (受身) | 会談される |
| Sai khiến (使役) | 会談させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会談させられる |
| Điều kiện (条件) | 会談すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会談しろ |
| Ý chí (意向) | 会談しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会談するな |

