謁見 (えっけん) — sự xem; sự thưởng thức
謁見
YẾT KIẾN
え っ け ん
Sự xem; sự thưởng thức
謁見室
Phòng xem
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謁見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謁見する/えっけんする |
| Quá khứ (た) | 謁見した |
| Phủ định (未然) | 謁見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謁見します |
| te (て) | 謁見して |
| Khả năng (可能) | 謁見できる |
| Thụ động (受身) | 謁見される |
| Sai khiến (使役) | 謁見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謁見させられる |
| Điều kiện (条件) | 謁見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謁見しろ |
| Ý chí (意向) | 謁見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謁見するな |

