面接 (めんせつ) — sự phỏng vấn.
面接
DIỆN TIẾP
め ん せ つ
JLPTN2
Sự phỏng vấn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 面接
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 面接する/めんせつする |
| Quá khứ (た) | 面接した |
| Phủ định (未然) | 面接しない |
| Lịch sự (丁寧) | 面接します |
| te (て) | 面接して |
| Khả năng (可能) | 面接できる |
| Thụ động (受身) | 面接される |
| Sai khiến (使役) | 面接させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 面接させられる |
| Điều kiện (条件) | 面接すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 面接しろ |
| Ý chí (意向) | 面接しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 面接するな |

