激論 (げきろん) — đốt nóng thảo luận
激論
KÍCH LUẬN
げ き ろ ん
Đốt nóng thảo luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 激論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 激論する/げきろんする |
| Quá khứ (た) | 激論した |
| Phủ định (未然) | 激論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 激論します |
| te (て) | 激論して |
| Khả năng (可能) | 激論できる |
| Thụ động (受身) | 激論される |
| Sai khiến (使役) | 激論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 激論させられる |
| Điều kiện (条件) | 激論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 激論しろ |
| Ý chí (意向) | 激論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 激論するな |

