振動 (しんどう) — sự chấn động; chấn động.
振動
CHẤN ĐỘNG
し ん ど う
JLPTN1
Sự chấn động; chấn động.
Sự rung động
Sự chấn động
Sự rung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 振動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振動する/しんどうする |
| Quá khứ (た) | 振動した |
| Phủ định (未然) | 振動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 振動します |
| te (て) | 振動して |
| Khả năng (可能) | 振動できる |
| Thụ động (受身) | 振動される |
| Sai khiến (使役) | 振動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振動させられる |
| Điều kiện (条件) | 振動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振動しろ |
| Ý chí (意向) | 振動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振動するな |

