混濁 (こんだく) — sự khuấy đục; sự làm đục.
混濁
HỖN TRỌC
こ ん だ く
Sự khuấy đục; sự làm đục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混濁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混濁する/こんだくする |
| Quá khứ (た) | 混濁した |
| Phủ định (未然) | 混濁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 混濁します |
| te (て) | 混濁して |
| Khả năng (可能) | 混濁できる |
| Thụ động (受身) | 混濁される |
| Sai khiến (使役) | 混濁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混濁させられる |
| Điều kiện (条件) | 混濁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混濁しろ |
| Ý chí (意向) | 混濁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混濁するな |

